📑 THÔNG TIN CHUNG & XUẤT XỨ
| Tiêu chí |
Thông tin chi tiết |
| Thương hiệu |
GS (GS Battery) |
| Nơi sản xuất |
Việt Nam |
| Loại ắc quy |
Ắc quy Axit Chì nước truyền thống (Conventional Flooded Battery) |
| Loại sản phẩm |
Ắc quy nước (Cần bảo dưỡng, châm nước cất định kỳ) |
| Model / Mã sản phẩm |
80D26L / Thuộc nhóm JIS D26 (Cọc nổi lớn) |
| Bảo hành chính hãng |
06 tháng (Bằng hóa đơn hoặc giấy xác nhận bảo hành) |
Sử dụng cho:
Honda: Accord 3.5, Pilot, Ridgeline7
Acura: RDX, MDX, ZDX, TSX, TL, RL
Toyota: Camry (3.0, 3.5, LE), Fortuner dầu (trước 2017), Hilux 2.5 (trước 2016), FJ Cruiser, Prado, Rav4, Venza, Previa, Alphard, Crown, Sienna, Landcruiser Xăng (LC200), Landcruiser dầu (LC200, LC300)
Lexus: ES250, ES350, RX200T, RX350, NX200T, NX 300, RC 200T, LS460L, LS600HL, RX400H, RX450H
Isuzu: Trooper, D-Max (trước 2019), MU-X, Xe tải 1.9 tấn, Xe tải 1.4 tấn, Xe tải 5.5 tấn, NPK, NQL, QKR, FRR
Hyundai: Santafe (Xăng trước 2018), Starex (xăng), Genesis
KIA: K5 (Optima) trước 2016, Rondo, Sorento (xăng trước 2020), Sedona (xăng)
Mitsubishi: Zinger, Grandis, Pajero Sport, Triton (trước 2015), Fuso FA 6.45 tấn, Fuso FA 6.7 tấn
Nissan: Murano, 370Z, Rogue, X-Trail (Nhật Bản), Navara (2015-2021)
Ford: Escape 3.0
Hino: 300 Series, 500 Series, 700 Series
⚡ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN
-
Điện thế danh định: 12 Volt
-
Dung lượng (C20): 70 Ah
-
Công suất tương đương: 840 Wh
-
Cường độ dòng điện (20hr): 3.5 A
-
Dòng xả tối đa (20hr): 3.5 A
-
Công suất tiêu thụ (20hr): 42 W
-
Thời gian sạc tiêu chuẩn: 10 giờ (Với dòng điện sạc tiêu chuẩn 7A, tính từ 0% rightarrow 100%)
📐 KÍCH THƯỚC THỰC TẾ
-
Chiều dài (Length): 260 mm
-
Chiều rộng (Width): 173 mm
-
Chiều cao (Height): 204 mm
-
Tổng chiều cao (Total height): 225 mm
🛠️ CẤU TẠO & CÔNG NGHỆ
Công nghệ & Tiêu chuẩn
-
Công nghệ chế tạo: Công nghệ Nhật Bản (Japan), cấu trúc bản cực Flooded dạng hở tối ưu dòng phóng để khởi động máy dứt khoát.
-
Tiêu chuẩn áp dụng: JIS D26L (Tiêu chuẩn kỹ thuật công nghiệp Nhật Bản dành cho xe ô tô).
Thành phần cấu tạo
-
Nguyên liệu cực bản: Hợp kim Chì - Antimon gia tăng độ bền dẻo cơ học trước các chu kỳ nạp xả liên tục.
-
Chất điện phân: Dung dịch axit sulfuric (H_2SO_4).
-
Chất liệu vỏ bình: Nhựa PP chịu lực chịu nhiệt tốt, thân bình màu trắng mờ có vạch Upper/Lower để kiểm tra mức chất lỏng bằng mắt thường.
⚠️ ĐẶC TÍNH VẬN HÀNH & MỨC ĐỘ AN TOÀN
🔋 ĐẶC ĐIỂM BỐ TRÍ CỌC BÌNH (Terminal Types)
-
Ký hiệu Layout: Layout 0 (Cọc nghịch / Cọc trái L [-,+])
-
Loại cọc bình: Cọc nổi (cọc cao), chất liệu bằng chì.
-
Kiểu cọc: STD - Standard Terminal Post (Kiểu cọc tiêu chuẩn, kích thước cọc lớn).
-
Phân biệt điện cực: