ẮC QUY GS MF 46B24LS (12V-45AH)

  • 8
Giá khuyến mãi: 1.350.000đ Giá thu cũ đổi mới: 1.200.000đ

Dòng Ắc quy GS MF 46B24LS (12V-45Ah) là dòng ắc quy khô (MF - Miễn bảo dưỡng) rất phổ biến, được thiết kế theo tiêu chuẩn Nhật Bản dành cho các dòng xe sedan hạng B, xe hatchback và xe gia đình nhỏ. Đây là sự lựa chọn tin cậy của nhiều người dùng nhờ sự ổn định và độ bền cao trong phân khúc 45Ah.

  • Đặc Điểm Nổi Bật
  • Đối Tượng & Mục Đích Sử Dụng
  • Tư Vấn & Hỗ Trợ Kỹ Thuật

1. Đặc điểm nổi bật bình ắc quy khô GS MF 46B24LS (12V-45AH)

  • Miễn bảo dưỡng hoàn toàn: Ắc quy GS MF 46B24L thuộc dòng sản phẩm khí khô cao cấp (Maintenance Free - MF). Bình đã được châm sẵn điện dịch và nạp đầy điện từ nhà máy, người dùng có thể lắp đặt sử dụng ngay mà không cần tốn thời gian kiểm tra và châm nước cất định kỳ.

  • Chống rò rỉ, an toàn vượt trội: Thiết kế cấu trúc vỏ bình khép kín hoàn toàn giúp ngăn chặn hiện tượng rò rỉ dung dịch axit ra ngoài. Yếu tố này giúp bảo vệ khung sườn và các đầu cáp nối trong khoang động cơ không bị ăn mòn, rỉ sét.

  • Phù hợp giao thông đô thị: Sử dụng tấm lưới hợp kim chì-canxi tiên tiến giúp giảm thiểu mức độ tự xả điện khi xe ít vận hành, cung cấp dòng khởi động mạnh mẽ và ổn định, rất phù hợp với mật độ giao thông dừng đỗ liên tục.

  • Kiểm tra trạng thái dễ dàng: Mặt trên của bình được trang bị mắt thần (indicator) hiển thị trạng thái năng lượng qua 3 màu sắc trực quan, giúp chủ xe chủ động kiểm tra hệ thống điện tại nhà mà không cần tháo bình.

2. Nhược điểm bình ắc quy GS MF 46B24LS (12V-45AH)

  • Hạn chế nâng cấp thiết bị điện: Với dung lượng tiêu chuẩn 45Ah, bình được tối ưu cho các dòng xe phổ thông. Nếu chủ xe lắp đặt thêm quá nhiều thiết bị tiêu thụ điện công suất lớn (loa sub, đèn độ, camera hành trình phân giải cao chạy 24/7), tuổi thọ của bình sẽ giảm sút nhanh chóng.

  • Không tương thích hệ thống Start-Stop: Sản phẩm không cấu tạo dựa trên công nghệ sạc nhanh chuyên dụng (như EFB hay AGM), vì vậy không thích hợp để lắp đặt cho các dòng xe đời mới có tính năng tự động ngắt động cơ tạm thời khi dừng đèn đỏ.

3. Tư vấn & lời khuyên sử dụng, mua mới ắc quy GS MF 46B24LS (12V-45AH)

  • Các dòng xe tương thích phổ biến: Bình được thiết kế theo cấu trúc cọc nghịch (Cọc L, cọc trái), kiểu cọc nhỏ (B24), là kích thước tiêu chuẩn của rất nhiều dòng xe Sedan và SUV cỡ nhỏ tại Việt Nam như: Toyota Vios, Honda Civic, Honda CR-V, DongbenSRM X300,...

  • Kinh nghiệm vận hành mùa nắng nóng: Khí hậu nắng nóng tại Việt Nam dễ làm tăng nhiệt độ trong khoang máy, thúc đẩy quá trình bay hơi của axit dù là bình khô. Bạn nên hạn chế đỗ xe trực tiếp dưới trời nắng gắt trong thời gian dài để bảo vệ tuổi thọ các tấm cực bên trong.

  • Chính sách bảo hành chính hãng: Sản phẩm áp dụng quy định bảo hành chính hãng 6 tháng của GS Battery Việt Nam. Lưu ý, sản phẩm sẽ bị từ chối bảo hành nếu bị phồng rộp vỏ do lỗi quá sạc từ máy phát của xe, hoặc tem mã số bảo hành trên bình bị mờ, rách.

📑 THÔNG TIN CHUNG & XUẤT XỨ

Tiêu chí Thông tin chi tiết
Thương hiệu GS (GS Battery)
Nơi sản xuất Việt Nam
Loại ắc quy Ắc quy Axit Chì khô (Lead Acid Maintenance Free)
Loại sản phẩm Khô, kín khí, miễn bảo dưỡng (MF)
Model / Model tương đương MF 46B24LS / Thuộc nhóm JIS B24 (Cọc lớn)
Bảo hành chính hãng 06 tháng (Bằng hóa đơn hoặc giấy xác nhận bảo hành)

⚡ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN

  • Điện thế danh định: 12 Volt

  • Dung lượng (C20): 45 Ah

  • Công suất tương đương: 540 Wh

  • Dòng khởi động lạnh (CCA): ~360 A

  • Cường độ dòng điện (20hr): 2.25 A

  • Thời gian sạc tiêu chuẩn: 10 giờ (Với dòng điện sạc 4.5A, tính từ 0% rightarrow 100%)

Sử dụng cho:

Thương hiệu xe Dòng xe Dòng xe Dòng xe Dòng xe
Toyota Toyota Vios Toyota Rav4 Toyota Innova 04-16 Toyota Yaris
Honda Honda Civic Honda Civic RS Honda CRV Honda HRV
Mitsubishi Mitsubishi L200 Chariot Lancer Gala Zinger
Hyundai Poter 150 Hyundai Verna    
Mazda Mazda 2 cũ      
Kia Kia Soluto số sàn      
Dongben Dongben SRM X30  

📐 KÍCH THƯỚC THỰC TẾ

  • Chiều dài (Length): 236 mm

  • Chiều rộng (Width): 129 mm

  • Chiều cao (Height): 201 mm

  • Tổng chiều cao (Total height): 225 mm

🛠️ CẤU TẠO & CÔNG NGHỆ

Công nghệ & Tiêu chuẩn

  • Công nghệ chế tạo: Công nghệ Nhật Bản (Japan), tấm lưới hợp kim Chì - Canxi đúc giúp tối ưu hóa dòng phóng điện và hạn chế tối đa sự hao hụt nước.

  • Tiêu chuẩn áp dụng: JIS 46B24L (Tiêu chuẩn công nghiệp khắt khe của Nhật Bản).

Thành phần cấu tạo

  • Nguyên liệu cực bản: Hợp kim Chì-Canxi chống ăn mòn.

  • Chất điện phân: Dung dịch axit sulfuric (H_2SO_4) tinh khiết đóng kín dòng.

  • Chất liệu vỏ bình: Nhựa PP chịu nhiệt, tích hợp mắt thần (Indicator) kiểm tra dung lượng điện.

⚠️ ĐẶC TÍNH VẬN HÀNH & MỨC ĐỘ AN TOÀN

📌 Lưu ý quan trọng khi vận hành: Đây là dòng ắc quy khô kín khí đã được nạp sẵn điện năng từ nhà máy. Tuyệt đối không cạy mở các nút niêm phong trên mặt bình dưới mọi hình thức.

  • Trạng thái ban đầu: Đã nạp đầy điện, sẵn sàng lắp đặt và vận hành trực tiếp.

  • Đáp ứng nhu cầu năng lượng: Trung bình (Lý tưởng cho các dòng xe đô thị gia đình phân khúc A, B, C).

  • Chu kỳ sạc xả / Hỗ trợ sạc nhanh: Tiêu chuẩn / Không hỗ trợ dòng xe có chế độ tự động ngắt Start-Stop.

  • Yêu cầu bảo dưỡng: Miễn bảo dưỡng hoàn toàn trong suốt vòng đời của bình.

  • Mức độ an toàn: Cao. Thiết kế van điều áp an toàn giúp triệt tiêu nguy cơ cháy nổ do áp suất khí bên trong và chống tràn đổ axit tuyệt đối.

🔋 ĐẶC ĐIỂM BỐ TRÍ CỌC BÌNH (Terminal Types)

  • Ký hiệu Layout: Layout 0 (Cọc nghịch / Cọc trái L [-,+])

  • Loại cọc bình: Cọc nổi (cọc cao), chất liệu bằng chì.

  • Kiểu cọc: Small Terminal Post (Kiểu cọc nhỏ đặc trưng của nhóm bình JIS dòng B).

  • Phân biệt điện cực:

    • Điện cực dương: Ký hiệu dấu + (Đường kính cọc lớn hơn cọc âm)

    • Điện cực âm: Ký hiệu dấu -

Tư Vấn & Hỗ Trợ Kỹ Thuật Ắc Quy

1. Tư vấn & Hướng dẫn Chọn Mua

  • Kinh nghiệm mua mới: Tổng hợp các tư vấn, hướng dẫn, lời khuyên và kinh nghiệm thực tế khi chọn mua mới hoặc thay thế bình ắc quy.

  • Tiêu chuẩn kỹ thuật: Tìm hiểu chuyên sâu về các tiêu chuẩn kỹ thuật và kích thước tiêu chuẩn của bình ắc quy dành cho xe Ô tô.

  • Đọc hiểu thông số: Hướng dẫn cách phân tích, nhận biết và ý nghĩa của các thông số kỹ thuật in trên bình ắc quy ô tô.

2. Hướng dẫn lắp đặt, sử dụng & bảo quản

  • Quy trình lắp đặt: Hướng dẫn chi tiết các bước tháo lắp và lắp đặt ắc quy an toàn, đúng kỹ thuật cho xe ô tô.

  • Cẩm nang sử dụng: Hướng dẫn cách vận hành, sử dụng và bảo quản bình ắc quy để tối ưu hóa tuổi thọ sản phẩm.

3. Kinh nghiệm, lỗi & sự cố thường gặp, giải pháp hay

  • Mẹo vận hành: Chia sẻ những kinh nghiệm hay và bí quyết hữu ích trong quá trình sử dụng & vận hành ắc quy hàng ngày.

  • Chẩn đoán sự cố: Tổng hợp các lỗi, dấu hiệu hư hỏng thường hay gặp nhất trong quá trình sử dụng và các giải pháp khắc phục hiệu quả.

Zalo
Fanpage
Trụ sở Chính
Chi Nhánh 2

Liên hệ