Dưới đây là phần Thông tin kỹ thuật và cấu tạo chi tiết của ắc quy GS Q85 (12V-65AH) được trình bày lại hoàn toàn đồng bộ, chuẩn hóa theo đúng cấu trúc hệ thống bảng biểu và danh mục như ở câu 2:
📑 THÔNG TIN CHUNG & XUẤT XỨ
| Tiêu chí |
Thông tin chi tiết |
| Thương hiệu |
GS (GS Battery) |
| Nơi sản xuất |
Việt Nam |
| Loại ắc quy |
Ắc quy Axit Chì cải tiến (Enhanced Flooded Battery - EFB) |
| Loại sản phẩm |
Khô, kín khí, miễn bảo dưỡng (Maintenance Free - MF) |
| Model / Model tương đương |
Q85 (95D23L) / Thuộc nhóm JIS D23 |
| Bảo hành chính hãng |
06 tháng (Bằng hóa đơn hoặc giấy xác nhận bảo hành) |
⚡ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN
-
Điện thế danh định: 12 Volt
-
Dung lượng (C20): 65 Ah
-
Công suất tương đương: 780 Wh
-
Dòng khởi động lạnh (CCA): 520 A
-
Cường độ dòng điện (20hr): 3.25 A
-
Thời gian sạc tiêu chuẩn: 10 giờ (Với dòng điện sạc1/10 dung lượng, tính từ 0% rightarrow 100%)
Sử dụng cho:
Mazda: Mazda 2, Mazda 3, Mazda 6,CX-3, CX-5, CX-8, CX-30
📐 KÍCH THƯỚC THỰC TẾ
-
Chiều dài (Length): 232 mm
-
Chiều rộng (Width): 173 mm
-
Chiều cao (Height): 202 mm
-
Tổng chiều cao (Total height): 225 mm
🛠️ CẤU TẠO & CÔNG NGHỆ
Công nghệ & Tiêu chuẩn
-
Công nghệ chế tạo: Công nghệ Nhật Bản (Japan), Start-Stop EFB Technology (Tăng cường độ bền chu kỳ sạc xả và tiếp nhận dòng sạc nhanh).
-
Tiêu chuẩn áp dụng: JIS Q85 - 95D23L.
Thành phần cấu tạo
-
Nguyên liệu cực bản: Hợp kim Chì-Canxi cao cấp kết hợp sợi carbon bảo vệ tấm cực.
-
Chất điện phân: Dung dịch axit sulfuric (H_2SO_4) dạng gel/khô kín dòng.
-
Chất liệu vỏ bình: Nhựa PP cao cấp chống va đập, tích hợp mắt thần (Indicator) giám sát dung lượng.
⚠️ ĐẶC TÍNH VẬN HÀNH & MỨC ĐỘ AN TOÀN
📌 Lưu ý quan trọng khi vận hành: Đây là dòng ắc quy khô cao cấp, được nạp sẵn điện dịch trực tiếp từ nhà máy của hãng.
-
Trạng thái ban đầu: Đã có điện, ăn ngay, có thể lắp đặt và sử dụng trực tiếp.
-
Đáp ứng nhu cầu năng lượng: Cao, đặc biệt tối ưu cho các xe có chế độ Start-Stop (i-Stop).
-
Chu kỳ sạc xả / Hỗ trợ sạc nhanh: Rất cao / Có hỗ trợ sạc nhanh (đáp ứng việc khởi động động cơ liên tục).
-
Yêu cầu bảo dưỡng: Miễn bảo dưỡng hoàn toàn (Không cần kiểm tra hay châm nước cất trong suốt vòng đời).
-
Mức độ an toàn: Cao. Thiết kế kín khí hoàn toàn giúp chống rò rỉ chất điện phân và hạn chế tối đa việc phát tán khí thải độc hại ra khoang máy.
🔋 ĐẶC ĐIỂM BỐ TRÍ CỌC BÌNH (Terminal Types)
-
Ký hiệu Layout: Layout 0 (Cọc nghịch / Cọc trái L [-,+])
-
Loại cọc bình: Cọc nổi (cọc cao), chất liệu bằng chì.
-
Kiểu cọc: STD - Standard Terminal Post (Cọc bình tiêu chuẩn, loại cọc lớn).
-
Phân biệt điện cực: