ẮC QUY GS N150 (12V-150AH)

  • 52
Giá khuyến mãi: 2.999.000đ Giá thu cũ đổi mới: 2.399.000đ

Dòng Ắc quy GS N150 (12V-150Ah) là loại ắc quy nước (ắc quy truyền thống) cực kỳ phổ biến và nổi tiếng với độ bền bỉ, khả năng phục hồi điện năng tốt, chuyên dụng cho các loại xe tải nặng, xe đầu kéo, xe công trình và máy phát điện công nghiệp.

  • Đặc Điểm Nổi Bật
  • Đối Tượng & Mục Đích Sử Dụng
  • Tư Vấn & Hỗ Trợ Kỹ Thuật

1. Đặc điểm nổi bật bình ắc quy nước GS N150

  • Công nghệ Nhật Bản: Ắc quy nước GS N150 12V 150AH (còn gọi là ắc quy truyền thống - GS Conventional Battery) được sản xuất theo công nghệ và tiêu chuẩn Nhật Bản.

  • Dòng sản phẩm cần bảo dưỡng: Khi sử dụng cần thường xuyên kiểm tra tình trạng nồng độ, tỷ trọng & lượng dung dịch chất điện phân, đồng thời châm bổ sung nước cất khi bị hao hụt.

  • Hiệu suất mạnh mẽ: Năng lượng vượt trội, khả năng phóng điện mạnh giúp khởi động xe dễ dàng, hiệu suất hoạt động cao và ổn định.

  • Ứng dụng đa dạng: Phù hợp sử dụng cho xe tải, xe khách, xe khai thác dịch vụ - thương mại, xe nông nghiệp (máy cày, máy gặt, máy xới đất,...).

  • Độ bền và an toàn: Mang lại độ tin cậy cao, an toàn hơn khi sử dụng, tuổi thọ bền bỉ.

  • Thiết kế độc quyền: Cấu trúc bên trong được tối ưu hóa bằng công nghệ độc quyền giúp giảm thiểu việc hao hụt dung dịch trong quá trình sử dụng, tăng số lượng chu kỳ sạc xả giúp ắc quy bền hơn.

2. Nhược điểm acquy nước GS N150 12V 150AH

  • Rủi ro rò rỉ: Có nguy cơ bị tràn đổ dung dịch acid sulfuric ($H_2SO_4$) và tạo ra khí thải độc hại gây ảnh hưởng đến sức khỏe, có thể gây hư hỏng, ăn mòn kết cấu xe và tác động xấu đến môi trường.

  • Tốn công bảo dưỡng: Phải định kỳ kiểm tra mức độ dung dịch điện phân và châm bổ sung thêm nước cất thường xuyên.

  • Hạn chế dòng xe: Hạn chế sử dụng cho dòng xe ôtô con, xe hơi, xe gia đình,... những dòng xe đòi hỏi khả năng cung cấp điện năng cao, liên tục và độ an toàn tuyệt đối.

  • Hiện tượng Sulfat hóa: Dễ bị sulfat hóa làm giảm hiệu suất hoạt động và độ bền của ắc quy nếu không chăm sóc đúng cách.

3. Tư vấn & lời khuyên sử dụng, mua mới ắc quy nước GS N150 12V 150AH

  • Giải pháp thay thế cao cấp hơn: Nếu bạn cần mua ắc quy cung cấp năng lượng tốt hơn, độ an toàn cao hơn nên chọn mua ắc quy khô, miễn bảo dưỡng, kín khí như MF, CMF, SMF, EFB, AGM. Trong đó, ắc quy EFB & AGM đáp ứng khả năng sạc nhanh tốt, nguồn điện mạnh mẽ, ổn định.

  • Lưu ý khi sạc điện: Không sử dụng sản phẩm để xả sâu, thắp sáng, không được dùng cạn kiệt năng lượng rồi mới sạc điện. Tối ưu nhất để đảm bảo tuổi thọ và hiệu năng là khi ắc quy còn 40% - 50% dung lượng thì tiến hành sạc điện ngay.

  • Nguyên tắc châm nước: Khi vận hành ắc quy nước 12V GS, tuyệt đối không được châm thêm dung dịch acid Sulfuric ($H_2SO_4$), dung dịch lạ hay nước khoáng,... chỉ được bổ sung thêm nước cất theo đúng hướng dẫn kỹ thuật.

  • Xử lý sự cố: Nếu không may ắc quy bị tràn, đổ dung dịch ra bên ngoài, bạn không nên tự bổ sung thêm nước cất hoặc axit. Hãy mang sản phẩm đến các trung tâm bảo hành, đại lý uy tín để được kiểm tra, tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật.

  • Quy định bảo hành: Bình ắc quy nước GS nếu bị châm dung dịch lạ hoặc axit Sunfuric (H_2SO_4) vượt quá nồng độ cho phép sẽ không được hãng chấp nhận bảo hành.

📑 THÔNG TIN CHUNG & XUẤT XỨ

Tiêu chí Thông tin chi tiết
Thương hiệu GS (GS Battery)
Nơi sản xuất Việt Nam
Loại ắc quy Ắc quy Axit Chì (Lead Acid Batteries)
Loại sản phẩm Nước truyền thống (Conventional Battery)
Model / Model tương đương N150 (145G51) / Thuộc nhóm JIS N150 - G51
Bảo hành chính hãng 06 tháng (Bằng hóa đơn hoặc giấy xác nhận bảo hành)

Sử dụng cho:

Hyundai: HD700 (7 tấn), HD250 (14 tấn), HD270 (15 tấn), Trago (25 tấn), HD260 (15 tấn), HD310 (17 tấn), HD 370 (24 tấn), HD320 (19 tấn), Aero Town, Đầu kéo Hyundai H1000
Isuzu: Xe tải 8.8 tấn, Xe tải 9.1 tấn, Xe tải 15 tấn
Thaco: Thaco Dumptruck, Đầu kéo Thaco Auman
Howo: 371 HP, 336 HP, A7 375HP
IFA: W50, L60
FAW: JH6 370HP, J6L 7T2, J6L 7T8
Dongfeng: YC180, B170, B190, C260, L315, YC315
Xe bus 39 - 50 chỗ: Samco, Transinco, Daewoo, Mercedes Benz MB 800

⚡ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN

  • Điện thế danh định: 12 Volt

  • Dung lượng (C20): 150 Ah

  • Công suất tương đương: 1800 Wh

  • Cường độ dòng điện (20hr): 7.5 A

  • Dòng xả tối đa (20hr): 7.5 A

  • Công suất tiêu thụ (20hr): 90 W

  • Thời gian sử dụng ước tính: ~12.6 giờ (Tính với thiết bị công suất 100W, điện áp 12V)

  • Thời gian sạc tiêu chuẩn: $\le$ 15 giờ (Với dòng điện sạc $\le$ 1/10 dung lượng, tính từ 0% $\rightarrow$ 100%)

  • Chỉ số CCA & RC: Đang cập nhật

📐 KÍCH THƯỚC THỰC TẾ

  • Chiều dài (Length): 504 mm

  • Chiều rộng (Width): 221 mm

  • Chiều cao (Height): 208 mm

  • Tổng chiều cao (Total height): 208 mm

🛠️ CẤU TẠO & CÔNG NGHỆ

Công nghệ & Tiêu chuẩn

  • Công nghệ chế tạo: Công nghệ Nhật Bản (Japan), Flooded Technology.

  • Tiêu chuẩn áp dụng: JIS N150 - G51 (Tương đương tiêu chuẩn BCI 4D).

Thành phần cấu tạo

  • Nguyên liệu cực bản: Hợp kim Chì Antimon kết hợp chất phụ gia đặc biệt.

  • Chất điện phân: Dung dịch axit sulfuric ($H_2SO_4$).

  • Chất liệu vỏ bình: Nhựa cao cấp chịu lực.

⚠️ ĐẶC TÍNH VẬN HÀNH & MỨC ĐỘ AN TOÀN

📌 Lưu ý quan trọng khi vận hành: Đây là dòng ắc quy nước truyền thống, yêu cầu người sử dụng phải chủ động theo dõi và bảo dưỡng định kỳ.

  • Trạng thái ban đầu: Cần sạc điện trước khi đưa vào sử dụng.

  • Đáp ứng nhu cầu năng lượng: Phù hợp mức Thấp & Trung bình.

  • Chu kỳ sạc xả / Hỗ trợ sạc nhanh: Thấp / Không hỗ trợ sạc nhanh.

  • Yêu cầu bảo dưỡng: Phải định kỳ châm thêm nước cất hoặc dung dịch axit định lượng.

  • Mức độ an toàn: Thấp. Dễ rò rỉ chất điện phân ra ngoài và phát sinh nhiều khí thải độc hại nếu không được thông gió tốt.

🔋 ĐẶC ĐIỂM BỐ TRÍ CỌC BÌNH (Terminal Types)

  • Ký hiệu Layout: Layout 4 (Cọc phải / Cọc thuận R [+,-])

  • Loại cọc bình: Cọc nổi (cọc cao), chất liệu bằng chì.

  • Kiểu cọc: STD - Standard Terminal Post (Cọc tiêu chuẩn, kích thước cọc lớn).

  • Phân biệt điện cực:

    • Điện cực dương: Ký hiệu dấu +

    • Điện cực âm: Ký hiệu dấu -

Tư Vấn & Hỗ Trợ Kỹ Thuật Ắc Quy

1. Tư vấn & Hướng dẫn Chọn Mua

  • Kinh nghiệm mua mới: Tổng hợp các tư vấn, hướng dẫn, lời khuyên và kinh nghiệm thực tế khi chọn mua mới hoặc thay thế bình ắc quy.

  • Tiêu chuẩn kỹ thuật: Tìm hiểu chuyên sâu về các tiêu chuẩn kỹ thuật và kích thước tiêu chuẩn của bình ắc quy dành cho xe Ô tô.

  • Đọc hiểu thông số: Hướng dẫn cách phân tích, nhận biết và ý nghĩa của các thông số kỹ thuật in trên bình ắc quy ô tô.

2. Hướng dẫn lắp đặt, sử dụng & bảo quản

  • Quy trình lắp đặt: Hướng dẫn chi tiết các bước tháo lắp và lắp đặt ắc quy an toàn, đúng kỹ thuật cho xe ô tô.

  • Cẩm nang sử dụng: Hướng dẫn cách vận hành, sử dụng và bảo quản bình ắc quy để tối ưu hóa tuổi thọ sản phẩm.

3. Kinh nghiệm, lỗi & sự cố thường gặp, giải pháp hay

  • Mẹo vận hành: Chia sẻ những kinh nghiệm hay và bí quyết hữu ích trong quá trình sử dụng & vận hành ắc quy hàng ngày.

  • Chẩn đoán sự cố: Tổng hợp các lỗi, dấu hiệu hư hỏng thường hay gặp nhất trong quá trình sử dụng và các giải pháp khắc phục hiệu quả.

Zalo
Fanpage
Trụ sở Chính
Chi Nhánh 2

Liên hệ