ẮC QUY GS 75D23L (12V-65AH)

  • 11
Giá khuyến mãi: Liên hệ Giá thu cũ đổi mới: Liên hệ

Dòng Ắc quy GS 75D23L (12V-65Ah) là dòng ắc quy khô (MF - Miễn bảo dưỡng) cao cấp, được nâng cấp về khả năng lưu trữ điện năng so với mã 55D23L. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các dòng xe sedan hoặc SUV hạng trung yêu cầu cường độ khởi động mạnh và ổn định.

  • Đặc Điểm Nổi Bật
  • Đối Tượng & Mục Đích Sử Dụng
  • Tư Vấn & Hỗ Trợ Kỹ Thuật

1. Đặc điểm nổi bật bình ắc quy nước GS 75D23L (12V-65AH)

  • Khả năng phóng điện mạnh mẽ: Ắc quy GS 75D23L (12V-65Ah) thuộc dòng ắc quy nước truyền thống (Conventional Battery), được sản xuất dựa trên dây chuyền công nghệ và tiêu chuẩn khắt khe của Nhật Bản. Bình sở hữu công suất khởi động lớn, giúp động cơ xe vận hành mượt mà ngay cả trong điều kiện thời tiết lạnh hay sau thời gian dài không sử dụng.

  • Tối ưu chi phí vận hành: So với các dòng ắc quy khô cùng mức dung lượng, ắc quy nước GS 75D23L có giá thành kinh tế hơn đáng kể. Đây là giải pháp tiết kiệm chi phí tối ưu cho các dòng xe thương mại, xe tải nhỏ hoặc xe chạy dịch vụ tần suất cao.

  • Tuổi thọ cao nếu bảo dưỡng đúng cách: Sử dụng các tấm cực làm từ hợp kim Chì - Antimon nguyên chất giúp tăng cường độ bền cơ học và khả năng chịu tải tốt. Khi được kiểm tra và bổ sung nước cất định kỳ, bình có độ bền bỉ rất cao.

  • Cấu trúc vỏ nhựa chịu lực: Thân vỏ được thiết kế bằng chất liệu nhựa cao cấp, dày dặn, có khả năng chịu nhiệt và chống chịu va đập tốt từ khoang máy, đảm bảo các lá bản cực bên trong không bị dịch chuyển khi xe di chuyển trên địa hình xấu.

2. Nhược điểm bình ắc quy GS 75D23L (12V-65AH)

  • Bắt buộc phải bảo dưỡng định kỳ: Thuộc dòng ắc quy dạng hở (Flooded), lượng dung dịch axit bên trong sẽ tiêu hao và bay hơi dần theo các chu kỳ sạc xả. Người dùng phải định kỳ vặn nắp kiểm tra và bổ sung nước cất để tránh hiện tượng cạn nước gây cháy các lá cực chì.

  • Hơi axit có tính ăn mòn: Trong quá trình sạc điện (đặc biệt khi sạc quá dòng), bình sẽ thoát ra một lượng hơi axit sulfuric ($H_2SO_4$). Nếu khoang máy không thông thoáng, lượng hơi này có thể làm ố mốc hoặc ăn mòn cọc bình và các linh kiện kim loại xung quanh.

  • Không dùng cho xe Start-Stop: Bình không được tích hợp công nghệ sạc nhanh chuyên dụng (như EFB/AGM), vì vậy hoàn toàn không tương thích với các dòng xe đời mới có hệ thống ngắt động cơ tạm thời (Start-Stop / i-Stop).

3. Tư vấn & lời khuyên sử dụng, mua mới ắc quy GS 75D23L (12V-65AH)

  • Các dòng xe tương thích phổ biến tại Việt Nam: Bình được thiết kế chuẩn cọc nghịch (Cọc L, cọc trái), cọc nổi lớn (STD). Kích thước này phù hợp hoàn hảo với các dòng xe phân khúc B, C, D hoặc SUV như: Toyota Vios (đời cũ), Toyota Camry (bản cũ), Mitsubishi Lancer, Ford Laser, các dòng xe tải nhỏ Suzuki 500kg - 750kg, xe tải Isuzu,...

  • Nguyên tắc bổ sung dung dịch: Khi mức dung dịch bên trong lòng bình xuống dưới vạch "Lower Level", bạn chỉ được châm thêm nước cất tinh khiết vĩnh cửu. Tuyệt đối không được châm thêm axit đậm đặc, nước mưa hay nước khoáng vì các tạp chất sẽ làm giảm hiệu suất sạc xả và hỏng bình.

  • Quy trình kích hoạt khi mua mới: Bình mới sản xuất thường ở dạng khô hoàn toàn (chưa châm dịch) để lưu kho. Khi lắp đặt, kỹ thuật viên sẽ tiến hành châm axit sulfuric nồng độ tiêu chuẩn vào các hộc, chờ bình ổn định nhiệt độ rồi sạc tăng cường trước khi bàn giao cho khách hàng.

  • Quy định bảo hành chính hãng: Sản phẩm được áp dụng chính sách bảo hành chính hãng 6 tháng của GS Battery Việt Nam. Hãng sẽ từ chối bảo hành đối với các trường hợp: bình bị cạn nước làm đen cháy bản cực, sử dụng sai dung dịch châm bình, hoặc vỏ bình bị phồng phù do lỗi máy phát điện trên xe sạc quá dòng.

📑 THÔNG TIN CHUNG & XUẤT XỨ

Tiêu chí Thông tin chi tiết
Thương hiệu GS (GS Battery)
Nơi sản xuất Việt Nam
Loại ắc quy Ắc quy Axit Chì nước truyền thống (Conventional Flooded Battery)
Loại sản phẩm Ắc quy nước (Cần bảo dưỡng, châm nước cất định kỳ)
Model / Mã sản phẩm 75D23L / Thuộc nhóm JIS D23 (Cọc lớn)
Bảo hành chính hãng 06 tháng (Bằng hóa đơn hoặc giấy xác nhận bảo hành)

⚡ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN

  • Điện thế danh định: 12 Volt

  • Dung lượng (C20): 65 Ah

  • Công suất tương đương: 780 Wh

  • Cường độ dòng điện (20hr): 3.25 A

  • Dòng xả tối đa (20hr): 3.25 A

  • Công suất tiêu thụ (20hr): 39 W

  • Thời gian sạc tiêu chuẩn: $\le$ 10 giờ (Với dòng điện sạc tiêu chuẩn $\le$ 6.5A, tính từ 0% $\rightarrow$ 100%)

  • Chỉ số CCA & RC: Đang cập nhật

📐 KÍCH THƯỚC THỰC TẾ

  • Chiều dài (Length): 232 mm

  • Chiều rộng (Width): 173 mm

  • Chiều cao (Height): 204 mm

  • Tổng chiều cao (Total height): 225 mm

🛠️ CẤU TẠO & CÔNG NGHỆ

Công nghệ & Tiêu chuẩn

  • Công nghệ chế tạo: Công nghệ Nhật Bản (Japan), thiết kế dạng bản cực Flooded truyền thống nâng cao độ bền chu kỳ phóng điện khởi động.

  • Tiêu chuẩn áp dụng: JIS D23L (Tiêu chuẩn kỹ thuật công nghiệp Nhật Bản dành cho xe ô tô).

Thành phần cấu tạo

  • Nguyên liệu cực bản: Hợp kim Chì - Antimon đúc tinh chất tăng độ bền kéo mỏi cơ học.

  • Chất điện phân: Dung dịch axit sulfuric ($H_2SO_4$).

  • Chất liệu vỏ bình: Nhựa cứng chịu lực cao, thân bình trong mờ giúp dễ kiểm tra mực nướcUpper/Lower từ bên ngoài.

⚠️ ĐẶC TÍNH VẬN HÀNH & MỨC ĐỘ AN TOÀN

📌 Lưu ý quan trọng khi vận hành: Đây là dòng sản phẩm ắc quy nước có các nút vặn mở trên nắp, yêu cầu chủ xe phải chủ động kiểm tra và châm nước định kỳ mỗi 2 - 3 tháng.

  • Trạng thái ban đầu: Cần châm dung dịch axit và sạc kích dòng trước khi đưa vào lắp ráp vận hành lần đầu tiên.

  • Đáp ứng nhu cầu năng lượng: Thấp & Trung bình (Phù hợp cho các dòng xe phổ thông, xe tải nhỏ ít option điện nặng).

  • Chu kỳ sạc xả / Hỗ trợ sạc nhanh: Tiêu chuẩn / Không hỗ trợ dòng xe thông minh có Start-Stop/i-Stop.

  • Yêu cầu bảo dưỡng: Phải bổ sung nước cất định kỳ khi mực dung dịch cạn dần trong quá trình sử dụng.

  • Mức độ an toàn: Trung bình. Cần chú ý giữ bình thẳng đứng tránh rò rỉ axit và đảm bảo khu vực đặt bình thông thoáng khí.

🔋 ĐẶC ĐIỂM BỐ TRÍ CỌC BÌNH (Terminal Types)

  • Ký hiệu Layout: Layout 0 (Cọc nghịch / Cọc trái L $[-,+]$)

  • Loại cọc bình: Cọc nổi (cọc cao), chất liệu bằng chì.

  • Kiểu cọc: STD - Standard Terminal Post (Kiểu cọc tiêu chuẩn, kích thước cọc lớn).

  • Phân biệt điện cực:

    • Điện cực dương: Ký hiệu dấu + (Đường kính cọc lớn hơn cọc âm)

    • Điện cực âm: Ký hiệu dấu -

Tư Vấn & Hỗ Trợ Kỹ Thuật Ắc Quy

1. Tư vấn & Hướng dẫn Chọn Mua

  • Kinh nghiệm mua mới: Tổng hợp các tư vấn, hướng dẫn, lời khuyên và kinh nghiệm thực tế khi chọn mua mới hoặc thay thế bình ắc quy.

  • Tiêu chuẩn kỹ thuật: Tìm hiểu chuyên sâu về các tiêu chuẩn kỹ thuật và kích thước tiêu chuẩn của bình ắc quy dành cho xe Ô tô.

  • Đọc hiểu thông số: Hướng dẫn cách phân tích, nhận biết và ý nghĩa của các thông số kỹ thuật in trên bình ắc quy ô tô.

2. Hướng dẫn lắp đặt, sử dụng & bảo quản

  • Quy trình lắp đặt: Hướng dẫn chi tiết các bước tháo lắp và lắp đặt ắc quy an toàn, đúng kỹ thuật cho xe ô tô.

  • Cẩm nang sử dụng: Hướng dẫn cách vận hành, sử dụng và bảo quản bình ắc quy để tối ưu hóa tuổi thọ sản phẩm.

3. Kinh nghiệm, lỗi & sự cố thường gặp, giải pháp hay

  • Mẹo vận hành: Chia sẻ những kinh nghiệm hay và bí quyết hữu ích trong quá trình sử dụng & vận hành ắc quy hàng ngày.

  • Chẩn đoán sự cố: Tổng hợp các lỗi, dấu hiệu hư hỏng thường hay gặp nhất trong quá trình sử dụng và các giải pháp khắc phục hiệu quả.

Zalo
Fanpage
Trụ sở Chính
Chi Nhánh 2

Liên hệ